Butyl Lactate (Ester Lactic Axit Butyl) vs 1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H14O3

Khối lượng phân tử

146.18 g/mol

CAS

138-22-7

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

Butyl Lactate (Ester Lactic Axit Butyl)

BUTYL LACTATE

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Tên tiếng ViệtButyl Lactate (Ester Lactic Axit Butyl)1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/102/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngChe mùiTạo hương
Lợi ích
  • Giúp hòa tan và phân tán các thành phần hương liệu trong công thức
  • Tạo cảm giác mềm mịn và nhẹ nhàng trên da
  • Che phủi hoặc muting các mùi không mong muốn trong sản phẩm
  • Cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt tính khác
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc ở những người có da nhạy cảm
  • Có tiềm năng gây khô da nếu sử dụng thường xuyên và quá liều
  • Có thể tương tác với các thành phần khác tạo thành phần phụ không mong muốn
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương