Butyl Hexanoate (Butyl Caproate) vs Nước tinh khiết

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

626-82-4

CAS

7732-18-5

Butyl Hexanoate (Butyl Caproate)

BUTYL HEXANOATE

Nước tinh khiết

WATER

Tên tiếng ViệtButyl Hexanoate (Butyl Caproate)Nước tinh khiết
Phân loạiHương liệuKhác
EWG Score1/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngTạo hươngDưỡng da
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu với mùi trái cây nhẹ nhàng
  • Giúp tạo độ bền của mùi hương trong các sản phẩm mỹ phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng và độ hài lòng của người dùng
  • Hòa tan tốt trong các công thức dầu lẫn nước
  • Cung cấp độ ẩm tức thì cho da
  • Làm dung môi cho các hoạt chất khác
  • Làm mềm và làm dịu da
  • Hỗ trợ cân bằng độ pH tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm hoặc dị ứng với các chất thơm
  • Tiềm năng gây mẫn cảm tiếp xúc ở một tỷ lệ nhỏ người dùng
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt
  • Có thể chứa tạp chất nếu không được tinh chế đúng cách
  • Cần hệ thống bảo quản tốt để tránh vi khuẩn