Butyl Hexanoate (Butyl Caproate) vs ETHYL HEXANOATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H20O2
Khối lượng phân tử
172.26 g/mol
CAS
626-82-4
CAS
123-66-0
| Butyl Hexanoate (Butyl Caproate) BUTYL HEXANOATE | ETHYL HEXANOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Butyl Hexanoate (Butyl Caproate) | ETHYL HEXANOATE |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là ester của axit hexanoic nhưng khác nhau ở chuỗi cồn. Butyl Hexanoate có chuỗi dài hơn, dẫn đến mùi hương bền vững lâu hơn và khối lượng phân tử lớn hơn so với Ethyl Hexanoate