Butyl Hexanoate (Butyl Caproate) vs 1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

626-82-4

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

Butyl Hexanoate (Butyl Caproate)

BUTYL HEXANOATE

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Tên tiếng ViệtButyl Hexanoate (Butyl Caproate)1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu với mùi trái cây nhẹ nhàng
  • Giúp tạo độ bền của mùi hương trong các sản phẩm mỹ phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng và độ hài lòng của người dùng
  • Hòa tan tốt trong các công thức dầu lẫn nước
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm hoặc dị ứng với các chất thơm
  • Tiềm năng gây mẫn cảm tiếp xúc ở một tỷ lệ nhỏ người dùng
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương