Formate Butyle / Metanoate Butyle vs ETHYL BUTYRATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C5H10O2
Khối lượng phân tử
102.13 g/mol
CAS
592-84-7
CAS
105-54-4
| Formate Butyle / Metanoate Butyle BUTYL FORMATE | ETHYL BUTYRATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Formate Butyle / Metanoate Butyle | ETHYL BUTYRATE |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | — |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là ester và thành phần tạo mùi hương, nhưng butyl formate có note mùi nhẹ hơn và bay hơi nhanh hơn