Nicotinat Butoxyethyl vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C12H17NO3
Khối lượng phân tử
223.27 g/mol
CAS
13912-80-6 / 1322-29-8
CAS
98-92-0
| Nicotinat Butoxyethyl BUTOXYETHYL NICOTINATE | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Nicotinat Butoxyethyl | Niacinamide |
| Phân loại | Hoạt chất | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Niacinamide là một dạng niacin khác, ổn định hơn và ít có khả năng gây flushing. Butoxyethyl Nicotinate có khả năng thâm nhập sâu hơn nhưng có thể gây tác dụng phụ mạnh hơn