Nicotinat Butoxyethyl vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H17NO3

Khối lượng phân tử

223.27 g/mol

CAS

13912-80-6 / 1322-29-8

CAS

9004-61-9

Nicotinat Butoxyethyl

BUTOXYETHYL NICOTINATE

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtNicotinat ButoxyethylHyaluronic Axit (HA)
Phân loạiHoạt chấtDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện tuần hoàn máu và tăng cường lưu lượng oxy đến da
  • Tăng cường độ ẩm tự nhiên và giảm mất nước qua da
  • Hỗ trợ sản xuất collagen và elastin, cải thiện độ đàn hồi
  • Làm sáng da và giảm bọng mắt nhờ tác dụng căng da cục bộ
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Có thể gây hiệu ứng 'flushing' (đỏ ửng) tạm thời ở một số người do tác động lên mạch máu
  • Không nên sử dụng quá liều lượng vì có thể gây kích ứng hoặc tác dụng phụ không mong muốn
  • Cần tránh ở những người có da rất nhạy cảm hoặc bị rosacea cấp tính
An toàn

Nhận xét

Hyaluronic acid tập trung vào khả năng giữ ẩm bề mặt, trong khi butoxyethyl nicotinate cải thiện độ ẩm từ trong sâu. Chúng hoạt động ở các cơ chế khác nhau