Butoxydiglycol (Diethylene Glycol Monobutyl Ether) vs Phenoxyethanol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H18O3

Khối lượng phân tử

162.23 g/mol

CAS

112-34-5

CAS

122-99-6

Butoxydiglycol (Diethylene Glycol Monobutyl Ether)

BUTOXYDIGLYCOL

Phenoxyethanol

PHENOXYETHANOL

Tên tiếng ViệtButoxydiglycol (Diethylene Glycol Monobutyl Ether)Phenoxyethanol
Phân loạiHương liệuBảo quản
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChe mùiChất bảo quản
Lợi ích
  • Dung môi mạnh mẽ giúp hòa tan các thành phần hương liệu và chiết xuất thực vật
  • Cải thiện khả năng thẩm thấu và penetration của các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt công thức, tạo cảm giác sử dụng mịn màng và không nhờn
  • Giúp ổn định và bảo quản công thức mỹ phẩm lâu hơn
  • Bảo quản hiệu quả chống lại vi khuẩn và nấm mốc
  • Ít gây kích ứng hơn các chất bảo quản khác như paraben
  • Ổn định trong nhiều công thức khác nhau
  • Được chấp nhận trong mỹ phẩm organic
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm nếu nồng độ quá cao (>10%)
  • Ở một số trường hợp hiếm, có thể gây tác dụng phụ nếu tiếp xúc dài hạn trên vùng da tổn thương
  • Nên tránh tiếp xúc với vùng mắt và niêm mạc
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Nồng độ cao có thể gây dị ứng tiếp xúc
  • Không nên sử dụng cho trẻ dưới 3 tuổi

Nhận xét

Phenoxyethanol chủ yếu là bảo quản vật, trong khi butoxydiglycol là dung môi. Phenoxyethanol có khả năng gây kích ứch cao hơn ở nồng độ cao. Butoxydiglycol an toàn hơn nhưng không có tính bảo quản.