Bispyrithione (Bispyridine N-oxide Disulfide) vs Natri Benzoat

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H8N2O2S2

Khối lượng phân tử

252.3 g/mol

CAS

3696-28-4

CAS

532-32-1

Bispyrithione (Bispyridine N-oxide Disulfide)

BISPYRITHIONE

Natri Benzoat

SODIUM BENZOATE

Tên tiếng ViệtBispyrithione (Bispyridine N-oxide Disulfide)Natri Benzoat
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score5/103/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngKháng khuẩnChe mùi, Chất bảo quản
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và kháng nấm hiệu quả, bảo vệ sản phẩm khỏi ô nhiễm
  • Giúp kéo dài thời gian bảo quản của mỹ phẩm
  • Có khả năng kiểm soát hôi miệng và mụn do vi khuẩn gây ra
  • Tương đối ổn định trong các điều kiện pH khác nhau
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, ngăn ngừa vi khuẩn và nấm mốc
  • An toàn cho da nhạy cảm với nồng độ sử dụng thấp
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở làn da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiếp xúc trực tiếp có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Nghiên cứu về độ an toàn dài hạn còn hạn chế
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh sử dụng nồng độ cao trên 0.5%

Nhận xét

Bispyrithione có phổ hoạt động rộng hơn chống lại nấm, trong khi sodium benzoate chủ yếu chống lại vi khuẩn. Bispyrithione có tính kích ứng cao hơn ở một số da nhạy cảm.