Bispyrithione (Bispyridine N-oxide Disulfide) vs POTASSIUM PARABEN
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H8N2O2S2
Khối lượng phân tử
252.3 g/mol
CAS
3696-28-4
CAS
16782-08-4
| Bispyrithione (Bispyridine N-oxide Disulfide) BISPYRITHIONE | POTASSIUM PARABEN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Bispyrithione (Bispyridine N-oxide Disulfide) | POTASSIUM PARABEN |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 5/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | — |
| Công dụng | Kháng khuẩn | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |