Bispyrithione (Bispyridine N-oxide Disulfide) vs Lọc lên men Aspergillus từ tinh bột khoai tây và bột lúa mì

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H8N2O2S2

Khối lượng phân tử

252.3 g/mol

CAS

3696-28-4

Bispyrithione (Bispyridine N-oxide Disulfide)

BISPYRITHIONE

Lọc lên men Aspergillus từ tinh bột khoai tây và bột lúa mì

ASPERGILLUS/POTATO STARCH/WHEAT FLOUR FERMENT FILTRATE

Tên tiếng ViệtBispyrithione (Bispyridine N-oxide Disulfide)Lọc lên men Aspergillus từ tinh bột khoai tây và bột lúa mì
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score5/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngKháng khuẩnKháng khuẩn
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và kháng nấm hiệu quả, bảo vệ sản phẩm khỏi ô nhiễm
  • Giúp kéo dài thời gian bảo quản của mỹ phẩm
  • Có khả năng kiểm soát hôi miệng và mụn do vi khuẩn gây ra
  • Tương đối ổn định trong các điều kiện pH khác nhau
  • Bảo quản sản phẩm tự nhiên mà không cần hóa chất tổng hợp
  • Kháng khuẩn và chống nấm, giảm mụn trứng cá
  • Kiểm soát dầu nhờn và giảm bã nhờn trên da
  • Hạn chế các phản ứng dị ứng nhờ nguồn gốc tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở làn da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiếp xúc trực tiếp có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Nghiên cứu về độ an toàn dài hạn còn hạn chế
  • Có thể gây dị ứng ở những người nhạy cảm với nấm men hoặc gluten
  • Hiệu quả bảo quản có thể yếu hơn so với chất bảo quản tổng hợp trong các công thức phức tạp
  • Cần kết hợp với các chất bảo quản khác để đạt hiệu quả tối ưu