Bis-Trimethylbenzoyl Phenylphosphine Oxide vs Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C26H27O3P

Khối lượng phân tử

418.5 g/mol

CAS

162881-26-7

Công thức phân tử

C22H40O4

Khối lượng phân tử

368.5 g/mol

Bis-Trimethylbenzoyl Phenylphosphine Oxide

BIS-TRIMETHYLBENZOYL PHENYLPHOSPHINE OXIDE

Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE

Tên tiếng ViệtBis-Trimethylbenzoyl Phenylphosphine OxideCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/103/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng1/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Ổn định các thành phần UV filter và các dẫn xuất của chúng
  • Bảo vệ sản phẩm khỏi phân hủy do ánh sáng mặt trời
  • Giúp kéo dài tuổi thọ bảo quản của sản phẩm
  • Tăng hiệu quả của các thành phần chống oxy hóa khác
  • Giúp làm sáng da và cải thiện độ rạng rỡ tự nhiên
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các chất hoạt động khác
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm lâu dài
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm
  • Không nên sử dụng ở nồng độ quá cao
  • Cần xem xét độ tương thích với các công thức phức tạp
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Khả năng gây mụn ở da dầu nếu sử dụng quá liều
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên da người còn hạn chế, cần tiêu thụ cẩn thận