Dimethicone silane crosslinked (Silicone phim tạo độ bền) vs Mica (Khoáng chất lấp lánh)
✓ Có thể dùng cùng nhau
🧪
Chưa có ảnh
CAS
-
CAS
12001-26-2
| Dimethicone silane crosslinked (Silicone phim tạo độ bền) BIS-TRIMETHOXYSILYLETHYL TETRAMETHYLDISILOXYETHYL DIMETHICONE | Mica (Khoáng chất lấp lánh) MICA | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone silane crosslinked (Silicone phim tạo độ bền) | Mica (Khoáng chất lấp lánh) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Chất tạo màu |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Dimethicone silane crosslinked (Silicone phim tạo độ bền) vs cyclopentasiloxaneDimethicone silane crosslinked (Silicone phim tạo độ bền) vs phenyl-trimethiconeDimethicone silane crosslinked (Silicone phim tạo độ bền) vs titanium-dioxideMica (Khoáng chất lấp lánh) vs titanium-dioxideMica (Khoáng chất lấp lánh) vs iron-oxidesMica (Khoáng chất lấp lánh) vs zinc-oxide