Copolymer Poly(1,4-Butanediol)-14/HDI vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

56-81-5

Copolymer Poly(1,4-Butanediol)-14/HDI

BIS-POLY(1,4-BUTANEDIOL)-14/HDI COPOLYMER

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtCopolymer Poly(1,4-Butanediol)-14/HDIGlycerin
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Giúp cố định màu sắc và kết cấu sản phẩm, tăng độ bám dính trên da
  • Cải thiện khả năng chống trôi của makeup và sản phẩm màu
  • Tạo độ ẩm tự nhiên và duy trì độ mịn của da
  • Tăng cường độ bền của công thức, giúp sản phẩm lâu trôi hơn
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm với polyme tổng hợp
  • Có khả năng tích lũy trên da nếu không tẩy sạch kỹ lưỡng
  • Có thể làm tắc lỗ chân lông ở những người có da nhạy cảm hoặc dễ bị mụn
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da