Copolymer Poly(1,4-Butanediol)-14/HDI vs Copolymer Acrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

25133-97-5 / 25035-69-2 / 25212-88-8

Copolymer Poly(1,4-Butanediol)-14/HDI

BIS-POLY(1,4-BUTANEDIOL)-14/HDI COPOLYMER

Copolymer Acrylate

ACRYLATES COPOLYMER

Tên tiếng ViệtCopolymer Poly(1,4-Butanediol)-14/HDICopolymer Acrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giúp cố định màu sắc và kết cấu sản phẩm, tăng độ bám dính trên da
  • Cải thiện khả năng chống trôi của makeup và sản phẩm màu
  • Tạo độ ẩm tự nhiên và duy trì độ mịn của da
  • Tăng cường độ bền của công thức, giúp sản phẩm lâu trôi hơn
  • Tạo lớp màng bảo vệ linh hoạt trên da
  • Cải thiện độ bền và khả năng bám dính của sản phẩm
  • Giảm hiện tượng tĩnh điện trên tóc
  • Tăng cường kết cấu và độ ổn định của công thức
Lưu ý
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm với polyme tổng hợp
  • Có khả năng tích lũy trên da nếu không tẩy sạch kỹ lưỡng
  • Có thể làm tắc lỗ chân lông ở những người có da nhạy cảm hoặc dễ bị mụn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Một số người có thể bị dị ứng với polymer tổng hợp

Nhận xét

Cách đây có liên quan nhưng HDI Copolymer có tính chất vật lý khác biệt, cung cấp độ bám dính tốt hơn và độ linh hoạt cao hơn