Bis(Glyceryl Dimethacrylate) Pyromellitate vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C32H34O16

Khối lượng phân tử

674.6 g/mol

CAS

148019-46-9

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Bis(Glyceryl Dimethacrylate) Pyromellitate

BIS(GLYCERYL DIMETHACRYLATE) PYROMELLITATE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtBis(Glyceryl Dimethacrylate) PyromellitateButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ bền và độ cứng của lớp sơn móng
  • Cải thiện độ bám dính và giảm tình trạng bong tróc
  • Tạo lớp bảo vệ linh hoạt, không dễ vỡ
  • Giúp kéo dài tuổi thọ của màu sơn móng
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc trực tiếp với da quanh móng
  • Cần tránh hít phải khí thải khi sơn hoặc làm khô
  • Không nên sử dụng lâu dài mà không cho móng được nghỉ
  • Có thể gây dị ứng ở người có da nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô