Bis-ethylhexyl hydroxydimethoxy benzylmalonate (Niacinol) vs Chiết xuất hạt thông trắng Alps
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C28H46O7
Khối lượng phân tử
494.7 g/mol
CAS
872182-46-2
| Bis-ethylhexyl hydroxydimethoxy benzylmalonate (Niacinol) BIS-ETHYLHEXYL HYDROXYDIMETHOXY BENZYLMALONATE | Chiết xuất hạt thông trắng Alps ABIES ALBA SEED EXTRACT | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Bis-ethylhexyl hydroxydimethoxy benzylmalonate (Niacinol) | Chiết xuất hạt thông trắng Alps |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Dưỡng da, Bảo vệ da | Kháng khuẩn, Chống oxy hoá, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Bis-ethylhexyl hydroxydimethoxy benzylmalonate (Niacinol) vs vitamin-c-ascorbic-acidBis-ethylhexyl hydroxydimethoxy benzylmalonate (Niacinol) vs niacinamideBis-ethylhexyl hydroxydimethoxy benzylmalonate (Niacinol) vs vitamin-e-tocopherolChiết xuất hạt thông trắng Alps vs vitamin-eChiết xuất hạt thông trắng Alps vs hyaluronic-acidChiết xuất hạt thông trắng Alps vs glycerin