Polyacyladipatơ 2 lưỡng glycerol vs Ethoxydiglycol Oleate / Dầu Oleate Ethoxydiglycol

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

82249-33-0

Công thức phân tử

C24H46O4

Khối lượng phân tử

398.6 g/mol

Polyacyladipatơ 2 lưỡng glycerol

BIS-DIGLYCERYL POLYACYLADIPATE-2

Ethoxydiglycol Oleate / Dầu Oleate Ethoxydiglycol

ETHOXYDIGLYCOL OLEATE

Tên tiếng ViệtPolyacyladipatơ 2 lưỡng glycerolEthoxydiglycol Oleate / Dầu Oleate Ethoxydiglycol
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score3/102/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daLàm mềm da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da lâu dài
  • Tạo độ mềm mại tự nhiên và mịn màng cho da
  • Tăng cường độ đàn hồi và làm phẳng nếp nhăn
  • Bảo vệ da khỏi mất nước quá mức (TEWL)
  • Làm mềm mại và hydrate da, tạo cảm giác mịn màng lâu dài
  • Cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần khác, giúp tăng hiệu quả công thức
  • Không gây cảm giác dính dạo, tạo finish matte-satin nhẹ nhàng
  • Ổn định công thức nhũ tương, cải thiện kết cấu sản phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây mụn ở da dầu hoặc nhạy cảm cao (comedogenic rating 2)
  • Có thể để lại cảm giác bóng dầu nếu dùng quá liều
  • Một số da nhạy cảm có thể gặp phản ứng kích ứng nhẹ
  • Có tiềm năng nhẹ gây mụn ở những người da rất dễ mụn (comedogenic rating 2)
  • Một số người có thể gặp phản ứng dị ứng với các ester dầu, nên test patch trước
  • Không phải là thành phần hydrating chính, cần kết hợp với humectants để tối ưu độ ẩm