Dimethicone Alkyl C10-28 vs Butylene Glycol 2,3

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Dimethicone Alkyl C10-28

BIS-C10-28 ALKYL DIMETHICONE

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtDimethicone Alkyl C10-28Butylene Glycol 2,3
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cung cấp độ ẩm lâu dài và giữ ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mại và tăng độ mịn cho da
  • Tạo lớp bảo vệ chống mất nước qua da
  • Cải thiện độ bóng tự nhiên và cảm giác sử dụng sản phẩm
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu dùng quá liều cao, gây cảm giác nặng nề
  • Một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy kích ứng nhẹ ở lần đầu sử dụng
  • Khó rửa sạch hoàn toàn nếu không dùng tẩy trang phù hợp
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh