Dimethicone Alkyl C10-28 vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Dimethicone Alkyl C10-28

BIS-C10-28 ALKYL DIMETHICONE

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Tên tiếng ViệtDimethicone Alkyl C10-28Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cung cấp độ ẩm lâu dài và giữ ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mại và tăng độ mịn cho da
  • Tạo lớp bảo vệ chống mất nước qua da
  • Cải thiện độ bóng tự nhiên và cảm giác sử dụng sản phẩm
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu dùng quá liều cao, gây cảm giác nặng nề
  • Một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy kích ứng nhẹ ở lần đầu sử dụng
  • Khó rửa sạch hoàn toàn nếu không dùng tẩy trang phù hợp
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy