Bis-Benzylic Undecanoate Dimethicone (Silicone Dưỡng Ẩm) vs 2-Amino-4,5-Dimethylthiazol Hydrobromide

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1422035-82-2

CAS

7170-76-5

Bis-Benzylic Undecanoate Dimethicone (Silicone Dưỡng Ẩm)

BIS-BENZYL UNDECANOATE DIMETHICONE

2-Amino-4,5-Dimethylthiazol Hydrobromide

2-AMINO-4,5-DIMETHYLTHIAZOLE HBR

Tên tiếng ViệtBis-Benzylic Undecanoate Dimethicone (Silicone Dưỡng Ẩm)2-Amino-4,5-Dimethylthiazol Hydrobromide
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score
Gây mụn1/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Tạo lớp bảo vệ ẩm độc đáo, giúp da giữ nước lâu hơn
  • Cải thiện độ mịn và mềm mại của da nhờ lớp phủ silicone mỏng
  • Kiểm soát hiệu quả độ nhớt công thức, tạo kết cấu dễ chịu
  • Tương thích tốt với các hoạt chất khác, không ảnh hưởng đến tính hiệu quả
  • Tăng cường độ ẩm và giữ ẩm cho da dài lâu
  • Cải thiện độ mềm mại và độ mịn của da
  • Hỗ trợ xây dựng hàng rào bảo vệ da tự nhiên
  • Giúp da luôn tươi sáng và khỏe mạnh
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu sử dụng quá liều, gây cảm giác bết dính hoặc làm tắc lỗ chân lông
  • Silicone có thể khó loại bỏ hoàn toàn bằng nước thường, cần tẩy rửa kỹ lưỡng
  • Có những tranh cãi về tính bền vững môi trường của các sản phẩm silicone
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm khi nồng độ quá cao
  • Hiếm khi gây phản ứng dị ứng, nhưng nên patch test trước
  • Cần tránh tiếp xúc với vùng mắt