Dimethicone amino với nhóm ethoxy vs Propylene Glycol Dicaprylate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C19H36O4
Khối lượng phân tử
328.5 g/mol
CAS
7384-98-7
| Dimethicone amino với nhóm ethoxy BIS-AMINOPROPYL/ETHOXY AMINOPROPYL DIMETHICONE | Propylene Glycol Dicaprylate PROPYLENE GLYCOL DICAPRYLATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone amino với nhóm ethoxy | Propylene Glycol Dicaprylate |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 2/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc | Làm mềm da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|