Dimethicone amino với nhóm ethoxy vs Bột lá và thân cây Petasites Japonicus
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
91845-41-9
| Dimethicone amino với nhóm ethoxy BIS-AMINOPROPYL/ETHOXY AMINOPROPYL DIMETHICONE | Bột lá và thân cây Petasites Japonicus PETASITES JAPONICUS POWDER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone amino với nhóm ethoxy | Bột lá và thân cây Petasites Japonicus |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc | Làm mềm da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Dimethicone amino với nhóm ethoxy vs dimethiconeDimethicone amino với nhóm ethoxy vs panthenolDimethicone amino với nhóm ethoxy vs cetyl-alcoholBột lá và thân cây Petasites Japonicus vs glycerinBột lá và thân cây Petasites Japonicus vs hyaluronic-acidBột lá và thân cây Petasites Japonicus vs allantoin