Dimethicone amino với nhóm ethoxy vs Ethylhexyl Hydroxystearate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C26H52O3
Khối lượng phân tử
412.7 g/mol
CAS
29710-25-6 / 29383-26-4
| Dimethicone amino với nhóm ethoxy BIS-AMINOPROPYL/ETHOXY AMINOPROPYL DIMETHICONE | Ethylhexyl Hydroxystearate ETHYLHEXYL HYDROXYSTEARATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone amino với nhóm ethoxy | Ethylhexyl Hydroxystearate |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc | Làm mềm da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|