Dimethicone amino với nhóm ethoxy vs ETHYL OLEATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
111-62-6
| Dimethicone amino với nhóm ethoxy BIS-AMINOPROPYL/ETHOXY AMINOPROPYL DIMETHICONE | ETHYL OLEATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone amino với nhóm ethoxy | ETHYL OLEATE |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Dưỡng tóc | Làm mềm da, Tạo hương |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |