BENZYL SALICYLATE vs Phenethyl Anthranilate / Phenethyl 2-aminobenzoate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
118-58-1
Công thức phân tử
C15H15NO2
Khối lượng phân tử
241.28 g/mol
CAS
133-18-6
| BENZYL SALICYLATE | Phenethyl Anthranilate / Phenethyl 2-aminobenzoate PHENETHYL ANTHRANILATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | BENZYL SALICYLATE | Phenethyl Anthranilate / Phenethyl 2-aminobenzoate |
| Phân loại | Chống nắng | Hương liệu |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 2/5 |
| Công dụng | Tạo hương, Hấp thụ tia UV | Tạo hương |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất hương tổng hợp, nhưng Phenethyl Anthranilate có mùi cay nồng hơn trong khi Benzyl Salicylate mang hương thơm nhẹ, cảm giác spa. Benzyl Salicylate có độ kích ứng tiềm ẩn cao hơn.