Benzyl Hydroxybutyramide vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

19340-88-6

CAS

9004-61-9

Benzyl Hydroxybutyramide

BENZYL HYDROXYBUTYRAMIDE

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtBenzyl HydroxybutyramideHyaluronic Axit (HA)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da
  • Hoạt động như emollient giúp tăng cường độ mịn của bề mặt da
  • Điều hòa tóc, giảm xơ rối và tăng độ bóng
  • Hỗ trợ giữ độ ẩm lâu dài cho da khô
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Số lượng nghiên cứu dài hạn về thành phần này còn hạn chế
  • Có thể gây kích ứng ở những người cực kỳ nhạy cảm với các amide
  • Dùng quá liều lượng có thể gây cảm giác bết dính trên da
An toàn

Nhận xét

Hyaluronic Acid là humectant có khả năng giữ nước lên đến 1000 lần khối lượng, còn Benzyl Hydroxybutyramide là emollient tạo lớp bảo vệ bề mặt