Benzoate benzyl vs Kali Sorbate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C14H12O2
Khối lượng phân tử
212.24 g/mol
CAS
120-51-4
CAS
24634-61-5 / 590-00-1
| Benzoate benzyl BENZYL BENZOATE | Kali Sorbate POTASSIUM SORBATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Benzoate benzyl | Kali Sorbate |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 5/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 1/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn, Tạo hương | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai là những bảo quản tổng hợp, nhưng potassium sorbate có hương vị rõ rệt và dễ bị oxy hóa hơn. Benzoate benzyl ổn định hơn và không làm thay đổi hương vị của sản phẩm.