Cồn Benzyl vs Geranyl Hexanoate (Geranyl Caproate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H8O

Khối lượng phân tử

108.14 g/mol

CAS

100-51-6

Công thức phân tử

C16H28O2

Khối lượng phân tử

252.39 g/mol

CAS

10032-02-7

Cồn Benzyl

BENZYL ALCOHOL

Geranyl Hexanoate (Geranyl Caproate)

GERANYL HEXANOATE

Tên tiếng ViệtCồn BenzylGeranyl Hexanoate (Geranyl Caproate)
Phân loạiBảo quảnHương liệu
EWG Score6/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hương, Chất bảo quảnTạo hương
Lợi ích
  • Bảo quản hiệu quả chống lại vi khuẩn và nấm mold
  • Hoạt động như chất làm tan dung môi giúp hòa tan các thành phần khó tan
  • Cung cấp hương thơm tự nhiên cho sản phẩm
  • Điều chỉnh độ sánh và cộng hưởng của công thức
  • Cung cấp mùi hương nhẹ nhàng, tự nhiên giúp nâng cao trải nghiệm người dùng
  • Hoàn toàn không gây mụn và không làm tắc lỗ chân lông
  • Giúp che phủ các mùi hương khác trong công thức, cân bằng hương thơm
  • An toàn cho tất cả các loại da khi sử dụng với nồng độ phù hợp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng hoặc nhạy cảm với thành phần này
  • Có thể gây phản ứng phối hợp với một số hoạt chất khác
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm hoặc có lịch sử dị ứng với thành phần hương liệu
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm ánh sáng (phototoxicity) nếu tiếp xúc với UV sau khi sử dụng