Cồn Benzyl vs Dimethylbenzyl Carbinol (Alpha-Dimethyl Phenethyl Alcohol)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C7H8O
Khối lượng phân tử
108.14 g/mol
CAS
100-51-6
Công thức phân tử
C10H14O
Khối lượng phân tử
150.22 g/mol
CAS
100-86-7
| Cồn Benzyl BENZYL ALCOHOL | Dimethylbenzyl Carbinol (Alpha-Dimethyl Phenethyl Alcohol) DIMETHYLBENZYL CARBINOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cồn Benzyl | Dimethylbenzyl Carbinol (Alpha-Dimethyl Phenethyl Alcohol) |
| Phân loại | Bảo quản | Hương liệu |
| EWG Score | 6/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Tạo hương, Chất bảo quản | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Benzyl Alcohol là một bảo quản liệu hương liệu với tính chất kích ứng tương tự. Dimethylbenzyl Carbinol chủ yếu được sử dụng cho hương thơm hơn là bảo quản.
So sánh thêm
Cồn Benzyl vs potassium-sorbateCồn Benzyl vs sodium-benzoateCồn Benzyl vs phenoxyethanolDimethylbenzyl Carbinol (Alpha-Dimethyl Phenethyl Alcohol) vs phenethyl-alcoholDimethylbenzyl Carbinol (Alpha-Dimethyl Phenethyl Alcohol) vs linaloolDimethylbenzyl Carbinol (Alpha-Dimethyl Phenethyl Alcohol) vs geraniol