Benzothiazole vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H5NS

Khối lượng phân tử

135.19 g/mol

CAS

95-16-9

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Benzothiazole

BENZOTHIAZOLE

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtBenzothiazoleAcetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi thơm đặc biệt và bền lâu trên da
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của sản phẩm mỹ phẩm
  • Tăng cường trải nghiệm cảm giác khi sử dụng sản phẩm
  • Hoạt động hiệu quả ở nồng độ thấp, tiết kiệm chi phí sản xuất
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có khả năng gây dị ứng da ở những người nhạy cảm với thành phần thơm
  • Có thể gây kích ứng da hoặc phản ứng quang học ở một số cá nhân
  • Chưa có đủ dữ liệu an toàn lâu dài đối với sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy