Benzophenone-11 vs Isopropyl Methoxycinnamate (Chất chống nắng p-methoxycinnamic acid)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1341-54-4

Công thức phân tử

C13H16O3

Khối lượng phân tử

220.26 g/mol

CAS

5466-76-2

Benzophenone-11

BENZOPHENONE-11

Isopropyl Methoxycinnamate (Chất chống nắng p-methoxycinnamic acid)

ISOPROPYL METHOXYCINNAMATE

Tên tiếng ViệtBenzophenone-11Isopropyl Methoxycinnamate (Chất chống nắng p-methoxycinnamic acid)
Phân loạiChống nắngChống nắng
EWG Score4/103/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngHấp thụ tia UVHấp thụ tia UV
Lợi ích
  • Hấp thụ hiệu quả tia UVA và UVB, bảo vệ da khỏi tổn thương do ánh nắng
  • Ổn định hóa học cao, không dễ bị phân hủy bởi ánh sáng
  • Tương thích tốt với nhiều thành phần mỹ phẩm khác
  • Giúp ngăn ngừa lão hóa sớm và tổn thương DNA của tế bào da
  • Bảo vệ da khỏi tia UVB hiệu quả, giúp ngăn ngừa cháy nắng và tổn thương da
  • Ổn định cao dưới tác động của ánh sáng mặt trời và nhiệt độ cao
  • Không để lại vệt trắng hoặc cảm giác nhờn, dễ dàng hòa tan vào da
  • Hoạt động tốt trong các công thức kem chống nắng bề mặt mịn
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da ở một số người nhạy cảm
  • Có thể xâm nhập qua da và tích tụ trong cơ thể nếu sử dụng lâu dài với liều lượng cao
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở những người có da siêu nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng da ở một số người nhạy cảm hoặc ở nồng độ cao
  • Có khả năng xâm nhập qua da và được hấp thụ vào cơ thể, cần giám sát liều lượng
  • Không cung cấp bảo vệ UVA đầy đủ, cần kết hợp với các chất chống nắng khác
  • Có thể gây phản ứng quang độc tính ở một số trường hợp hiếm gặp