Benzalkonium Chloride (Chloride Benzyl Alkyldimethyl Ammonium) vs Phenoxyethanol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C22H40ClN

Khối lượng phân tử

354.0 g/mol

CAS

63449-41-2 / 68391-01-5 / 68424-85-1 / 85409-22-9

CAS

122-99-6

Benzalkonium Chloride (Chloride Benzyl Alkyldimethyl Ammonium)

BENZALKONIUM CHLORIDE

Phenoxyethanol

PHENOXYETHANOL

Tên tiếng ViệtBenzalkonium Chloride (Chloride Benzyl Alkyldimethyl Ammonium)Phenoxyethanol
Phân loạiTẩy rửaBảo quản
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngKháng khuẩn, Chất bảo quản, Chất hoạt động bề mặtChất bảo quản
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và kháng nấm hiệu quả, giúp ngăn ngừa nhiễm trùng da
  • Hoạt động như chất bảo quản an toàn, kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm
  • Giảm tĩnh điện và làm mềm mượt tóc nhờ tính chất chất hoạt động bề mặt
  • Khử mùi và kiểm soát mùi cơ thể nhờ hoạt động kháng khuẩn
  • Bảo quản hiệu quả chống lại vi khuẩn và nấm mốc
  • Ít gây kích ứng hơn các chất bảo quản khác như paraben
  • Ổn định trong nhiều công thức khác nhau
  • Được chấp nhận trong mỹ phẩm organic
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao hoặc sử dụng lâu dài
  • Một số nghiên cứu cho thấy khả năng gây rối loạn nội tiết ở liều lượng rất cao, nhưng liều lượng trong mỹ phẩm thường nằm trong phạm vi an toàn
  • Có thể gây khô da khi sử dụng thường xuyên trong các sản phẩm tẩy rửa
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Nồng độ cao có thể gây dị ứng tiếp xúc
  • Không nên sử dụng cho trẻ dưới 3 tuổi

Nhận xét

Phenoxyethanol là bảo quản viên phổ biến với tác dụng kháng khuẩn và kháng nấm. Benzalkonium Chloride có phổ hoạt động rộng hơn và tác dụng nhanh hơn nhưng có thể gây kích ứng hơn.