Benzalkonium Chloride (Chloride Benzyl Alkyldimethyl Ammonium) vs Ammonium Lauryl Sulfate (ALS)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C22H40ClN
Khối lượng phân tử
354.0 g/mol
CAS
63449-41-2 / 68391-01-5 / 68424-85-1 / 85409-22-9
CAS
68815-61-2
| Benzalkonium Chloride (Chloride Benzyl Alkyldimethyl Ammonium) BENZALKONIUM CHLORIDE | Ammonium Lauryl Sulfate (ALS) AMMONIUM C12-15 ALKYL SULFATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Benzalkonium Chloride (Chloride Benzyl Alkyldimethyl Ammonium) | Ammonium Lauryl Sulfate (ALS) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 4/10 | 6/10 |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 3/5 | 3/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn, Chất bảo quản, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là các hợp chất ammonium quaternary với tác dụng kháng khuẩn tương tự. Benzalkonium Chloride phổ biến hơn và có dữ liệu an toàn nhiều hơn.
So sánh thêm
Benzalkonium Chloride (Chloride Benzyl Alkyldimethyl Ammonium) vs sodium-hyaluronateBenzalkonium Chloride (Chloride Benzyl Alkyldimethyl Ammonium) vs glycerinBenzalkonium Chloride (Chloride Benzyl Alkyldimethyl Ammonium) vs panthenolAmmonium Lauryl Sulfate (ALS) vs panthenolAmmonium Lauryl Sulfate (ALS) vs glycerinAmmonium Lauryl Sulfate (ALS) vs sodium-laureth-sulfate