Behenoxy PEG-10 Dimethicone (Silicone dưỡng ẩm behenoxy) vs Butylene Glycol 2,3
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
1136947-78-8
Công thức phân tử
C4H10O2
Khối lượng phân tử
90.12 g/mol
CAS
513-85-9
| Behenoxy PEG-10 Dimethicone (Silicone dưỡng ẩm behenoxy) BEHENOXY PEG-10 DIMETHICONE | Butylene Glycol 2,3 2,3-BUTANEDIOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Behenoxy PEG-10 Dimethicone (Silicone dưỡng ẩm behenoxy) | Butylene Glycol 2,3 |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm | Giữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
So sánh thêm
Behenoxy PEG-10 Dimethicone (Silicone dưỡng ẩm behenoxy) vs glycerinBehenoxy PEG-10 Dimethicone (Silicone dưỡng ẩm behenoxy) vs hyaluronic-acidBehenoxy PEG-10 Dimethicone (Silicone dưỡng ẩm behenoxy) vs panthenolButylene Glycol 2,3 vs glycerinButylene Glycol 2,3 vs sodium-hyaluronateButylene Glycol 2,3 vs niacinamide