Axit Behenic (Axit Docosanoic) vs Natri Hydroxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C22H44O2

Khối lượng phân tử

340.6 g/mol

CAS

112-85-6

CAS

1310-73-2

Axit Behenic (Axit Docosanoic)

BEHENIC ACID

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Tên tiếng ViệtAxit Behenic (Axit Docosanoic)Natri Hydroxide
Phân loạiTẩy rửaKhác
EWG Score2/103/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/54/5
Công dụngLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch hiệu quả và loại bỏ bã nhờn, bụi bẩn trên da
  • Giúp乳化 dầu và nước, tạo độ ổn định cho công thức
  • Tạo độ quánh, kết cấu mềm mượt cho sản phẩm
  • Làm mờ hoặc làm mờ tính trong suốt của sản phẩm (opacifying)
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Dùng quá thường xuyên có thể làm da khô và phá vỡ rào cản bảo vệ tự nhiên
  • Có tính làm sạch mạnh nên cần cân bằng với các thành phần dưỡng ẩm
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất