Beheneth-2 (Polyethylene Glycol Ether của Behenyl Alcohol) vs Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C26H54O3

Khối lượng phân tử

414.7 g/mol

CAS

-

CAS

36653-82-4

Beheneth-2 (Polyethylene Glycol Ether của Behenyl Alcohol)

BEHENETH-2

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

CETYL ALCOHOL

Tên tiếng ViệtBeheneth-2 (Polyethylene Glycol Ether của Behenyl Alcohol)Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)
Phân loạiKhácLàm mềm
EWG Score3/101/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngNhũ hoáLàm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả, giúp ổn định sự kết hợp của dầu và nước trong công thức
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm và làm cho nó mịn màng, dễ thẩm thấu
  • An toàn cho da nhạy cảm, ít gây kích ứng so với các chất hoạt động bề mặt khác
  • Tăng cường độ bền và shelf-life của các sản phẩm dạng乳 tương
  • Dưỡng ẩm và làm mềm da hiệu quả
  • Tạo kết cấu kem mịn màng, dễ thoa
  • Ổn định công thức và tăng độ bền sản phẩm
  • An toàn cho da nhạy cảm
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da do tính chất làm sạch nhẹ
  • Một số người có thể nhạy cảm với polyethylene glycol, gây mẩn đỏ hoặc ngứa
  • Có thể làm xáo trộn độ pH tự nhiên của da nếu dùng quá mức
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông nhẹ ở da dầu
  • Một số người có thể bị dị ứng hiếm gặp