Beheneth-2 (Polyethylene Glycol Ether của Behenyl Alcohol) vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C26H54O3

Khối lượng phân tử

414.7 g/mol

CAS

-

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Beheneth-2 (Polyethylene Glycol Ether của Behenyl Alcohol)

BEHENETH-2

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtBeheneth-2 (Polyethylene Glycol Ether của Behenyl Alcohol)1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả, giúp ổn định sự kết hợp của dầu và nước trong công thức
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm và làm cho nó mịn màng, dễ thẩm thấu
  • An toàn cho da nhạy cảm, ít gây kích ứng so với các chất hoạt động bề mặt khác
  • Tăng cường độ bền và shelf-life của các sản phẩm dạng乳 tương
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da do tính chất làm sạch nhẹ
  • Một số người có thể nhạy cảm với polyethylene glycol, gây mẩn đỏ hoặc ngứa
  • Có thể làm xáo trộn độ pH tự nhiên của da nếu dùng quá mức
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương