Behenamidopropyl Glycerylhydroxypropyldimonium Chloride vs Dimethicone
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C33H69ClN2O5
Khối lượng phân tử
609.4 g/mol
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Behenamidopropyl Glycerylhydroxypropyldimonium Chloride BEHENAMIDOPROPYL GLYCERYLHYDROXYPROPYLDIMONIUM CHLORIDE | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Behenamidopropyl Glycerylhydroxypropyldimonium Chloride | Dimethicone |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | 4/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Dimethicone là silicone cung cấp độ bóng và bảo vệ, nhưng Behenamidopropyl glycerylhydroxypropyldimonium chloride cung cấp cảm giác nhẹ nhàng hơn và độ điều hòa tốt hơn