Behenamidopropyl Dimethylamine (Chất làm mềm và chống tĩnh điện) vs Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C27H56N2O
Khối lượng phân tử
424.7 g/mol
CAS
60270-33-9
CAS
36653-82-4
| Behenamidopropyl Dimethylamine (Chất làm mềm và chống tĩnh điện) BEHENAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) CETYL ALCOHOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Behenamidopropyl Dimethylamine (Chất làm mềm và chống tĩnh điện) | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | 4/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Nhũ hoá | Làm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Behenamidopropyl Dimethylamine (Chất làm mềm và chống tĩnh điện) vs glycerinBehenamidopropyl Dimethylamine (Chất làm mềm và chống tĩnh điện) vs panthenolBehenamidopropyl Dimethylamine (Chất làm mềm và chống tĩnh điện) vs sodium-chlorideCetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs stearyl-alcoholCetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs glycerinCetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs hyaluronic-acid