Behenamidopropyl Dimethylamine (Chất làm mềm và chống tĩnh điện) vs Butanediol Bisdecanoate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C27H56N2O
Khối lượng phân tử
424.7 g/mol
CAS
60270-33-9
Công thức phân tử
C24H46O4
Khối lượng phân tử
398.6 g/mol
| Behenamidopropyl Dimethylamine (Chất làm mềm và chống tĩnh điện) BEHENAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE | Butanediol Bisdecanoate 1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Behenamidopropyl Dimethylamine (Chất làm mềm và chống tĩnh điện) | Butanediol Bisdecanoate |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 4/10 | — |
| Gây mụn | 2/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Nhũ hoá | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Behenamidopropyl Dimethylamine (Chất làm mềm và chống tĩnh điện) vs cetyl-alcoholBehenamidopropyl Dimethylamine (Chất làm mềm và chống tĩnh điện) vs glycerinBehenamidopropyl Dimethylamine (Chất làm mềm và chống tĩnh điện) vs panthenolButanediol Bisdecanoate vs glycerinButanediol Bisdecanoate vs niacinamideButanediol Bisdecanoate vs sodium-hyaluronate