Sáp ong vs Butylene Glycol 2,3

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

8006-40-4,8012-89-3

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Sáp ong

BEESWAX

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtSáp ongButylene Glycol 2,3
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChe mùi, Dưỡng daGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tạo hàng rào bảo vệ tự nhiên, khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm và mịn màng da nhờ tính chất emollient
  • Chống viêm nhẹ, làm dịu da kích ứng
  • Tăng độ bền và độ ổn định cho sản phẩm
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng ở người nhạy cảm với sản phẩm ong
  • Kết cấu hơi nặng, có thể không phù hợp với da dầu nhiều
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh