Basic Yellow 40 (Chất nhuộm vàng cơ bản 40) vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C22H24ClN3O2
Khối lượng phân tử
397.9 g/mol
CAS
29556-33-0
Công thức phân tử
C15H20N4O2
Khối lượng phân tử
288.34 g/mol
CAS
81892-72-0
| Basic Yellow 40 (Chất nhuộm vàng cơ bản 40) BASIC YELLOW 40 | 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) 1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Basic Yellow 40 (Chất nhuộm vàng cơ bản 40) | 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | 7/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 2/5 | 4/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Basic Yellow 40 (Chất nhuộm vàng cơ bản 40) vs acid-yellow-23Basic Yellow 40 (Chất nhuộm vàng cơ bản 40) vs basic-red-51Basic Yellow 40 (Chất nhuộm vàng cơ bản 40) vs basic-blue-991,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs hydrogen-peroxide1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs sodium-carbonate1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs tetrasodium-edta