Xanthen đỏ cơ bản 1:1 vs Natri Hydroxide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C27H29ClN2O3
Khối lượng phân tử
465.0 g/mol
CAS
3068-39-1
CAS
1310-73-2
| Xanthen đỏ cơ bản 1:1 BASIC RED 1:1 | Natri Hydroxide SODIUM HYDROXIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Xanthen đỏ cơ bản 1:1 | Natri Hydroxide |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 3/5 | 4/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|