Basic Blue 99 (Xanh Basic 99) vs Violet Cơ Bản 16 / Indolium Violet
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C19H20BrClN4O2
Khối lượng phân tử
451.7 g/mol
CAS
68123-13-7
Công thức phân tử
C23H29ClN2
Khối lượng phân tử
368.9 g/mol
CAS
6359-45-1
| Basic Blue 99 (Xanh Basic 99) BASIC BLUE 99 | Violet Cơ Bản 16 / Indolium Violet BASIC VIOLET 16 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Basic Blue 99 (Xanh Basic 99) | Violet Cơ Bản 16 / Indolium Violet |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 3/5 | 3/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Basic Blue 99 cũng là một chất màu cationic indolium, nhưng nó cung cấp màu xanh dương thay vì tím. Basic Violet 16 được sử dụng để tạo màu tím/violet, trong khi Basic Blue 99 tạo màu xanh dương. Cả hai đều có mức độ kích ứch tương tự và tuân theo cùng các quy định EU.
So sánh thêm
Basic Blue 99 (Xanh Basic 99) vs ppd-p-phenylenediamineBasic Blue 99 (Xanh Basic 99) vs hydrogen-peroxideBasic Blue 99 (Xanh Basic 99) vs hair-conditioning-agentsViolet Cơ Bản 16 / Indolium Violet vs sodium-sulfiteViolet Cơ Bản 16 / Indolium Violet vs hydrogen-peroxideViolet Cơ Bản 16 / Indolium Violet vs ppd-paraphenylenediamine