Arbutin vs Isobutylamido Thiazolyl Resorcinol

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

497-76-7

Công thức phân tử

C13H14N2O3S

Khối lượng phân tử

278.33 g/mol

CAS

1428450-95-6

Arbutin

ARBUTIN

Isobutylamido Thiazolyl Resorcinol

ISOBUTYLAMIDO THIAZOLYL RESORCINOL

Tên tiếng ViệtArbutinIsobutylamido Thiazolyl Resorcinol
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score1/103/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChống oxy hoá, Dưỡng da
Lợi ích
  • Làm sáng da và giảm thâm nám hiệu quả
  • Ức chế sản xuất melanin một cách nhẹ nhàng
  • Chống oxy hóa và bảo vệ da khỏi tác hại môi trường
  • An toàn cho da nhạy cảm và phụ nữ mang thai
  • Ức chế tyrosinase và giảm sản sinh melanin, làm sáng da hiệu quả
  • Giúp làm mờ đốm nâu, nám và các vết thâm sắc tố
  • Cải thiện độ đồng đều của tone da và tăng độ sáng tự nhiên
  • Ổn định hơn so với các thành phần làm trắng truyền thống
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở nồng độ cao
  • Cần thời gian sử dụng lâu dài để thấy hiệu quả
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Tiềm năng gây viêm da liên hệ nếu da bị nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Cần tiến hành test patch trước khi sử dụng rộng rãi
  • Không nên dùng cho da quá nhạy cảm hoặc đang bị tổn thương

Nhận xét

Arbutin là thành phần làm sáng da nhẹ nhàng hơn với ít kích ứng nhưng hiệu quả chậm hơn. Isobutylamido Thiazolyl Resorcinol mạnh mẽ hơn và cho kết quả nhanh hơn.