Arbutin vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

497-76-7

CAS

9004-61-9

Arbutin

ARBUTIN

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtArbutinHyaluronic Axit (HA)
Phân loạiHoạt chấtDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngChống oxy hoá, Dưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Làm sáng da và giảm thâm nám hiệu quả
  • Ức chế sản xuất melanin một cách nhẹ nhàng
  • Chống oxy hóa và bảo vệ da khỏi tác hại môi trường
  • An toàn cho da nhạy cảm và phụ nữ mang thai
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở nồng độ cao
  • Cần thời gian sử dụng lâu dài để thấy hiệu quả
An toàn