AMODIMETHICONE vs Dimethicone polyether glycidyl
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
71750-80-6
| AMODIMETHICONE | Dimethicone polyether glycidyl PEG/PPG-24/24 METHYL ETHER GLYCIDOXY DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | AMODIMETHICONE | Dimethicone polyether glycidyl |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc | Dưỡng tóc |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Amodimethicone có khả năng kết dính tốt hơn với tóc nhưng cũng dễ tích tụ; PEG/PPG-24/24 version dễ rửa sạch hơn