AMMONIUM THIOGLYCOLATE vs Isopropyl Thioglycolate (Thioglycolic acid isopropyl ester)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
5421-46-5
Công thức phân tử
C5H10O2S
Khối lượng phân tử
134.20 g/mol
CAS
7383-61-1
| AMMONIUM THIOGLYCOLATE | Isopropyl Thioglycolate (Thioglycolic acid isopropyl ester) ISOPROPYL THIOGLYCOLATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | AMMONIUM THIOGLYCOLATE | Isopropyl Thioglycolate (Thioglycolic acid isopropyl ester) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | 6/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 4/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là thioglycolates hiệu quả cho duỗi/uốn tóc. Isopropyl thioglycolate có tính pH ổn định hơn và mùi có thể ít khó chịu hơn trong một số công thức. Ammonium thioglycolate được sử dụng rộng rãi hơn trong sản phẩm tiêu dùng.