Ammonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic) vs Trideceth-21 (Polyethylene Glycol Tridecyl Ether)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C18H39NO2

Khối lượng phân tử

301.5 g/mol

CAS

191880-49-6

CAS

24938-91-8 (Generic)

Ammonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic)

AMMONIUM ISOSTEARATE

Trideceth-21 (Polyethylene Glycol Tridecyl Ether)

TRIDECETH-21

Tên tiếng ViệtAmmonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic)Trideceth-21 (Polyethylene Glycol Tridecyl Ether)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm khô da
  • Khả năng nhũ hóa giúp pha trộn dầu và nước hiệu quả
  • Tạo bọt phong phú, cải thiện trải nghiệm sử dụng
  • Phù hợp với da nhạy cảm và da khô
  • Làm sạch sâu và hiệu quả loại bỏ bẩn và dầu thừa
  • Nhũ hóa tốt giúp kết hợp các thành phần dầu và nước
  • Ít gây kích ứng hơn các surfactant khác do cấu trúc nonionic
  • Cải thiện độ bền và độ lưu lại của công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao, đặc biệt với da rất nhạy cảm
  • Quá mức có thể làm mất cân bằng pH tự nhiên của da
  • Người dị ứng với muối ammonium cần tránh
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá lâu hoặc với nồng độ cao
  • Có khả năng gây kích ứng ở những người có da rất nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể làm phá vỡ barrier da nếu dùng quá thường xuyên không có dầu dưỡng theo sau